Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
behoveful
tính từ
(adjective)
UK
/
b
ɪ
ˈ
h
əʊ
v
f
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Cần thiết hoặc thích hợp; có lợi; cư xử
tính từ
Needful or proper; beneficial; behoving.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
behoveful
behoveful
ly
Một cách ngoan ngoãn
trạng từ
behoveful
ness
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
behove
+
-ful
từ tiếng Anh trung đại
behoveful
AI
1
Cần thiết hoặc thích hợp
1
Cần thiết hoặc thích hợp
1
Cần thiết hoặc thích hợp