Dịch

beheadment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong trò chơi chữ, khả năng tạo thành từ bằng cách loại bỏ chữ cái đầu tiêndanh từkhông đếm được (uncountable)In word games, the ability to form words by removing the initial letter.
  2. Đồng nghĩa với beheadingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of beheading.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘ ’. ‘’ ‘’, ‘’.
  • , .
  • […] .

AI