Dịch

beer league

danh từ (noun)
US/ˈbɪɚ ˈliɡ/

Nghĩa chính

  1. Giải đấu thể thao nghiệp dư bao gồm những người chơi giải trídanh từAn amateur sports league composed of recreational players.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beer leagueDạng gốc (base form)
  2. beer leaguesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beer leaguerdanh từNgười chơi trong giải đấu bia; một người chơi giải trí trong một giải đấu thể thao có tổ chức

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI