Nghĩa chính
- Giải đấu thể thao nghiệp dư bao gồm những người chơi giải trídanh từAn amateur sports league composed of recreational players.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beer leagueDạng gốc (base form)
- beer leaguesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beer leaguerdanh từ | danh từ | Người chơi trong giải đấu bia; một người chơi giải trí trong một giải đấu thể thao có tổ chức |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa