Dịch

rec league

danh từ (noun)
US/ˈɹɛk ˈliɡ/

Nghĩa chính

  1. Giải đấu phong tràodanh từSynonym of beer league.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rec leagueDạng gốc (base form)
  2. rec leaguesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI