Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rec league
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
k
ˈ
l
i
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Giải đấu phong trào
danh từ
Synonym of beer league.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rec league
Dạng gốc
(base form)
rec league
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beer league
AI
1
Giải đấu phong trào
1
Giải đấu phong trào
1
Giải đấu phong trào