Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beech nut
danh từ
(noun)
/ˈ
b
iː
tʃ
ˌ
n
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Hạt ăn được của cây sồi, Fagus
danh từ
The edible nut of the beech tree, Fagus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beech nut
Dạng gốc
(base form)
beech nut
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
beech
+
nut
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
beech mast
bur
beech
calybium
cupule
beech tree
AI
1
Hạt ăn được của cây sồi
1
Hạt ăn được của cây sồi
1
Hạt ăn được của cây sồi