Dịch

bedclothes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khăn trải giường, chăn, mền hoặc các loại vật liệu phủ khác được sử dụng trên giườngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Sheets, blankets, quilts or other coverings used on a bed.
  2. Quần áo mặc đi ngủdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Clothing worn to bed.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , . , .
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

bedclothes

  1. từ tiếng Anh trung đạibedclothys

AI