Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bedaw
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thức tỉnh
động từ
nội và ngoại động từ
(transitive, intransitive)
To awake.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
adaw
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
daw
“to dawn, to awake”
từ tiếng Anh trung đại
bedauen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
despertar
Thức tỉnh, làm thức tỉnh
AI
1
Thức tỉnh
1
Thức tỉnh
1
Thức tỉnh