Nghĩa chính
- Làm nản chí, khuất phụcđộng từngoại động từ (transitive)To daunt, overcome, subdue.
- Đánh thứcđộng từTo awaken, arouse.
Họ từ (word family)
cùng gốc adawTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiadawen“to terminate, defeat”
Ví dụ
- , , , , .
- , , , (délit).
- adawes […]