Dịch

adaw

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm nản chí, khuất phụcđộng từngoại động từ (transitive)To daunt, overcome, subdue.
  2. Đánh thứcđộng từTo awaken, arouse.

Họ từ (word family)

cùng gốc adaw
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiadawen“to terminate, defeat”

Ví dụ

  • , , , , .
  • , , , (délit).
  • adawes […]

AI