Dịch

adawlut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tòa án công lýdanh từA court of justice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adawlutDạng gốc (base form)
  2. adawlutsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ba Tư cổ điểnعدالت'adālat

AI