Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adawlut
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tòa án công lý
danh từ
A court of justice.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adawlut
Dạng gốc
(base form)
adawlut
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ba Tư cổ điển
عدالت
'adālat
AI
1
Tòa án công lý
1
Tòa án công lý
1
Tòa án công lý