Dịch

becoated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với coatedtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of coated (“wearing a coat”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , — ’ , .

Nguồn gốc (etymology)

AI