becast
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Che phủ hoặc bao quanh bằng cách ném (cái gì đó) vềđộng từngoại động từ (transitive)To cover or surround by casting (something) about.
- Truyền đạt về; kế hoạch; kịch bản; nghĩ rađộng từnội động từ (intransitive)To cast about; plan; plot; contrive.