Dịch

becast

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Che phủ hoặc bao quanh bằng cách ném (cái gì đó) vềđộng từngoại động từ (transitive)To cover or surround by casting (something) about.
  2. Truyền đạt về; kế hoạch; kịch bản; nghĩ rađộng từnội động từ (intransitive)To cast about; plan; plot; contrive.

Nguồn gốc (etymology)

be-cast

  1. từ tiếng Anh trung đạibicasten

AI