Dịch

bearwort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây sống lâu năm trên núi cao, Meum athamanticumdanh từkhông đếm được (uncountable)A perennial alpine plant, Meum athamanticum.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

bearwort

  1. từ tiếng Anh trung đạiberewort
  2. từ tiếng Hạ Đức trung đạibērwort
  3. từ tiếng Anh cổ*berawurt

AI