Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bearwort
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại cây sống lâu năm trên núi cao, Meum athamanticum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A perennial alpine plant, Meum athamanticum.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
meu
meon
meum
baldmoney
spignel
Nguồn gốc
(etymology)
bear
+
wort
từ tiếng Anh trung đại
berewort
từ tiếng Hạ Đức trung đại
bērwort
từ tiếng Anh cổ
*berawurt
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
AI
1
Loại cây sống lâu năm trên núi cao
1
Loại cây sống lâu năm trên núi cao
1
Loại cây sống lâu năm trên núi cao