Dịch

meon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cái gì đó giống như vật chất chưa được định hình hoặc có tiềm năng thuần túydanh từkhông đếm được (uncountable)something akin to unformed matter or being of pure potence

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

East Meondanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Đông Hampshire, Hampshire, Anh (OS lưới ref SU6722)
West Meondanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Winchester, Hampshire, Anh (OS lưới ref SU6424)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
spignel
  1. không đếm được (uncountable)spignel, Meum athamanticumchưa dịch

AI