Dịch

bearward

danh từ (noun)
UK/ˈbɛəwɔːd/US/ˈbɛəɹˌwɔɹd/

Nghĩa chính

  1. Người xử lý và nuôi gấu (và đôi khi là các động vật khác như khỉ và bò đực), đặc biệt để sử dụng trong các hoạt động giải trí công cộng như dụ dỗ hoặc biểu diễn khiêu vũ; một người chăn gấudanh từSomeone who handles and keeps bears (and sometimes other animals such as apes and bulls), especially for use in public entertainments such as baiting or dancing displays; a bearherd.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bearwardDạng gốc (base form)
  2. bearwardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

bearward

  1. từ tiếng Anh trung đạibereward“someone who handles and keeps bears, bear keeper”

AI