beaming
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rạng rỡ, tươi cườitính từSmilingly happy; showing happy emotion.
- Sự tỏa sáng, sự rạng rỡdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of someone or something that beams.
- Việc nhóm nốt nhạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of beams (horizontal bars) to group notes and indicate metric value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beamingDạng gốc (base form)
- beamingsSố nhiều (plural)
- more beamingSo sánh hơn (comparative)
- most beamingSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 2020 , 25-year-old's .Nụ cười rạng rỡ của David Brooks, người tự hào mặc chiếc áo đấu Euro 2020 màu vàng và đội mũ tai bèo, đã lập tức làm phấn chấn những người trên sân nhìn thấy màn vẫy tay cuồng nhiệt của cầu thủ 25 tuổi này.
- ; , , […]Những ánh sáng tốt lành của cuộc Cải cách quả thực đã chiếu rọi một phần ánh sáng; nhưng sự nghiêm khắc ảm đạm của Henry và tính thất thường độc đoán của Elizabeth lại chẳng thể mang lại năng lượng thích hợp cho tình hình mới [...]
- .Cô ấy rạng rỡ vì hạnh phúc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rạng rỡ