Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beamingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc trạng thái mỉm cười rạng rỡ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of smiling brightly.
Nguồn gốc
(etymology)
beaming
+
-ness
AI
1
Chất lượng hoặc trạng thái mỉm cười rạng rỡ
1
Chất lượng hoặc trạng thái mỉm cười rạng rỡ
1
Chất lượng hoặc trạng thái mỉm cười rạng rỡ