Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
beamily
trạng từ
(adverb)
/ˈ
b
iː
m
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách rạng rỡ
trạng từ
In a beaming manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beamily
Dạng gốc
(base form)
more beamily
So sánh hơn
(comparative)
most beamily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
beamy
+
-ly
Ví dụ
a
bright
halo
,
shining
beamily
AI
1
Một cách rạng rỡ
1
Một cách rạng rỡ
1
Một cách rạng rỡ