Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be surprised
UK
/
b
i
s
ə
ˈ
p
ɹ
aɪ
z
d
/
US
/
b
i
s
ɚˈ
p
ɹ
aɪ
z
d
/
Nghĩa chính
1
Bị ngạc nhiên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
flipar
Bị ngạc nhiên
Ví dụ
She
was
surprised
by
the
gift
.
Cô ấy bị ngạc nhiên bởi món quà.
Xuất hiện ở từ khác
surprise
kết hợp
bị ngạc nhiên
奇怪
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Bị ngạc nhiên
1
Bị ngạc nhiên
1
Bị ngạc nhiên