Dịch

be surprised

UK/bi səˈpɹaɪzd/US/bi sɚˈpɹaɪzd/

Nghĩa chính

  1. Bị ngạc nhiên

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Cô ấy bị ngạc nhiên bởi món quà.

AI