flipar
C2động từ (verb)
/fliˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Cao, dưới ảnh hưởng của thuốcđộng từto be high, under the influence of drugs
- Bị ngạc nhiênđộng từto be astonished
- Rất thích, phát cuồng vì điều gì đóđộng từto like very much, to be crazy about something
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fliparDanh động từ flipandoPhân từ flipado
| Presente | |
|---|---|
| yo | flipo |
| tú | flipas |
| él/ella/Ud. | flipa |
| nosotros | flipamos |
| vosotros | flipáis |
| ellos/Uds. | flipan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flipar en coloresđộng từ | động từ | Hoàn toàn ngạc nhiên |