Dịch

be over

UK/bi ˈəʊ.və/US/bi ˈoʊ.vɚ/

Nghĩa chính

  1. Đã xong

Cụm từ (phrase)

be overtaken in drinkcụm từSay rượu
be overrun with somethingBị cái gì tràn ngập

Ví dụ

  • .Buổi diễn sẽ kết thúc trước mười giờ.

AI