Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
be about to
UK
/
b
i
ə
ˈ
b
aʊ
t
t
uː
/
US
/
b
i
ə
ˈ
b
ʌ
ʊ
t
t
u
/
Nghĩa chính
1
Sắp sửa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
be about to do something
Sắp làm cái gì
Xuất hiện ở từ khác
要
Tiếng Trung
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
准备
zhǔn bèi
Sắp, chuẩn bị
且
qiě
Sắp
Tiếng Tây Ban Nha
de un momento a otro
Đột ngột, trong chớp mắt, sắp sửa
disponer
Chuẩn bị, sắp sửa
AI
1
Sắp sửa
1
Sắp sửa
1
Sắp sửa