Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be about to do something
UK
/
b
i
ə
ˈ
b
aʊ
t
t
ə
d
ə
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/
b
i
ə
ˈ
b
ʌ
ʊ
t
t
ə
d
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sắp làm cái gì
Ví dụ
They
are
about
to
close
the
office
.
Họ sắp đóng văn phòng.
Xuất hiện ở từ khác
about
kết hợp
sắp làm cái gì
AI
1
Sắp làm cái gì
1
Sắp làm cái gì
1
Sắp làm cái gì