Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

bbq

A2danh từ (noun)
UK/ˈbaːbiˌkuː/

Nghĩa chính

  1. Dạng viết khác của BBQdanh từAlternative letter-case form of BBQ.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bbqDạng gốc (base form)
  2. bbqsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bbq chickenGà nướng bbq
bbq ribsSườn nướng bbq
bbq sauceSốt nướng bbq
Korean BBQdanh từViết tắt của Korean barbecue

Ví dụ

  • .Cánh gà nướng sốt BBQ rất được yêu thích.
  • .Chúng tôi cần xiên nướng thịt.
  • .Những bữa tiệc thịt nướng ngoài trời rất vui.

AI