Dịch

battleplan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiến lược và chiến thuật dự định sẽ được sử dụng trong một trận chiếndanh từThe planned strategy and tactics to be used in a battle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. battleplanDạng gốc (base form)
  2. battleplansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI