batt
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Những mảnh vải hoặc sợi dùng để nhồi; như để đánh bóng hoặc cách nhiệtdanh từPieces of fabric or fibre used for stuffing; as for batting or insulation
- Chiếc giàydanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A shoe.
- Dạng rút gọn của batterydanh từClipping of battery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- battDạng gốc (base form)
- battsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . riahs, , , .
- .
- / , , 2 , , , 11 ,