Dịch

batt

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những mảnh vải hoặc sợi dùng để nhồi; như để đánh bóng hoặc cách nhiệtdanh từPieces of fabric or fibre used for stuffing; as for batting or insulation
  2. Chiếc giàydanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A shoe.
  3. Dạng rút gọn của batterydanh từClipping of battery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. battDạng gốc (base form)
  2. battsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . riahs, , , .
  • .
  • / , , 2 , , , 11 ,

AI