Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bathymetric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem bathymetry
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or derived from bathymetry.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bathy
Nguồn gốc
(etymology)
bathy
+
metric
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
batimétrico
Phép đo độ sâu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bathymetric
bathymetr
y
Phép đo sâu (của biển)
danh từ
bathymetric
ally
Xem bathymetry
trạng từ
paleo
bathymetric
Liên quan đến phép đo nhiệt độ cổ
tính từ
AI
1
Xem bathymetry
1
Xem bathymetry
1
Xem bathymetry