Dịch

bathy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Độ sâutính từkhông so sánh (not comparable)bathymetric.

Cụm từ (phrase)

bathy-tiền tốSâu, đặc biệt là biển sâu

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ bathymetric

AI