bathy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Độ sâutính từkhông so sánh (not comparable)bathymetric.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bathy-tiền tố | tiền tố | Sâu, đặc biệt là biển sâu |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ bathymetric
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha