Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleobathymetric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phép đo nhiệt độ cổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to paleobathymetry
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
bathymetric
AI
1
Liên quan đến phép đo nhiệt độ cổ
1
Liên quan đến phép đo nhiệt độ cổ
1
Liên quan đến phép đo nhiệt độ cổ