Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bath kimono
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
æ
θ
k
ɪ
ˈ
m
əʊ
n
əʊ
/
US
/ˈ
b
ɑː
θ
k
ə
ˈ
m
oʊ
n
oʊ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Áo choàng tắm theo phong cách kimono của Nhật Bản
danh từ
A bathrobe in the style of a Japanese kimono.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bath kimono
Dạng gốc
(base form)
bath kimono
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bath
+
kimono
Ví dụ
They
came
pell
mell
,
gathering
up
their
bath
kimono
and
towels
,
and
putting
them
on
in
the
passage
.
AI
1
Áo choàng tắm theo phong cách kimono của Nhật Bản
1
Áo choàng tắm theo phong cách kimono của Nhật Bản
1
Áo choàng tắm theo phong cách kimono của Nhật Bản