Nghĩa chính
- Kimonodanh từA traditional Japanese T-shaped, wrapped-front garment with square sleeves and a rectangular body, now generally worn only on formal occasions.
- Áo choàng kiểu kimonodanh từA long robe-like garment in Western fashion, which may be open at the front, loosely inspired by the Japanese garment.
- Áo choàng tắmdanh từA bathrobe or dressing gown.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kimonoDạng gốc (base form)
- kimonosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bath kimonodanh từ | danh từ | Áo choàng tắm theo phong cách kimono của Nhật Bản |
| kimono sleevedanh từ | danh từ | Tay áo được cắt liền với thân áo theo hình dốc rộng |
| wooden kimonodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với coffin |
| open the kimonođộng từ | động từ | Tiết lộ thông tin bí mật, đặc biệt là chi tiết về hoạt động kinh doanh của một người |
| under-kimonodanh từ | danh từ | A garment worn underneath a kimono.chưa dịch |
| open up the kimono | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc kimonoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- 84 1660, , , , fashion-lovers .Trưng bày 84 chiếc kimono từ năm 1660, triển lãm theo dõi cách kimono trở thành trang phục toàn cầu thực sự được mặc, bán, biến tấu và tái tạo bởi các nghệ nhân, nhà thiết kế và người yêu thời trang trên khắp thế giới.
- ?Bạn có mặc kimono không?
- .Con gái tôi mặc một chiếc kimono xanh nhạt.