basso
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ca sĩ hát bass, đặc biệt là trong operadanh từA bass singer, especially in opera.
- Một phần nhạc cụ được viết cho nhạc cụ bassdanh từAn instrumental part written for a bass instrument.
- Âm trầm đôi, hoặc contrabassodanh từThe double bass, or contrabasso.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bassoDạng gốc (base form)
- bassosSố nhiều (plural)
- bassi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- bassoesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basso-relievodanh từ | danh từ | Nối thấp (đắp, khắc, chạm) |
| basso-rilievodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bas-relief |
| basso cantantedanh từ | danh từ | Giọng có âm vực cao phát triển hơn âm trầm sâu |
| basso continuodanh từ | danh từ | Sự hòa âm liên tục được thể hiện xuyên suốt một bản nhạc, thường là bởi đàn harpsichord và/hoặc cello, điển hình của thời kỳ Baroque. Viết tắt: bc |
| basso ostinatodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ground bass |
| basso profondodanh từ | danh từ | Ca sĩ có giọng trầm ở tầm thấp nhất |