Dịch

basso

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ca sĩ hát bass, đặc biệt là trong operadanh từA bass singer, especially in opera.
  2. Một phần nhạc cụ được viết cho nhạc cụ bassdanh từAn instrumental part written for a bass instrument.
  3. Âm trầm đôi, hoặc contrabassodanh từThe double bass, or contrabasso.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bassoDạng gốc (base form)
  2. bassosSố nhiều (plural)
  3. bassi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. bassoesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

basso-relievodanh từNối thấp (đắp, khắc, chạm)
basso-rilievodanh từĐồng nghĩa với bas-relief
basso cantantedanh từGiọng có âm vực cao phát triển hơn âm trầm sâu
basso continuodanh từSự hòa âm liên tục được thể hiện xuyên suốt một bản nhạc, thường là bởi đàn harpsichord và/hoặc cello, điển hình của thời kỳ Baroque. Viết tắt: bc
basso ostinatodanh từĐồng nghĩa với ground bass
basso profondodanh từCa sĩ có giọng trầm ở tầm thấp nhất

AI