Nghĩa chính
- Nôi có mui bằng mây đan; xe đẩy có mui bằng mây đandanh từA newborn baby's bed, traditionally woven with reeds or straw; a (wicker) cradle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bassinetDạng gốc (base form)
- bassinetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha