baseman
B1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cầu thủ chốt gôndanh từA player positioned at or near a base: first baseman, second baseman or third baseman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- basemanDạng gốc (base form)
- basemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| first basemandanh từ | danh từ | Cầu thủ phòng ngự trong sân đứng gần căn cứ đầu tiên |
| third basemandanh từ | danh từ | Cầu thủ phòng ngự trong sân đứng gần căn cứ thứ ba |
| second basemandanh từ | danh từ | Cầu thủ phòng ngự trong sân đứng giữa người đánh bóng đầu tiên và người cản phá, thường ở phía bên phải của căn cứ thứ hai |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cầu thủ chốt gôn một đã chạm tay loại cầu thủ chạy gôn.
- .Tom chủ yếu là cầu thủ chốt gôn ba.
- .Tom là một cầu thủ chốt gôn một lỗi lạc.