Dịch

Basel

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố thủ đô Basel-Stadt, Thụy Sĩdanh từ riêngThe capital city of Basel-Stadt canton, Switzerland.
  2. Bang cũ ở tây bắc Thụy Sĩdanh từ riêngA former canton in northwestern Switzerland.

Cụm từ (phrase)

Basel-Citydanh từ riêngBasel-Stadt (một bang của Thụy Sĩ)
Basel problemdanh từ riêngCâu hỏi về giá trị của ∑ₙ₌₁ ᪲1/(n²), tổng các nghịch đảo của bình phương của các số nguyên dương
Basel-Countrydanh từ riêngBasel-Landschaft (một bang của Thụy Sĩ)
Basel-Stadtdanh từ riêngBang của Thụy Sĩ
Basel-Landschaftdanh từ riêngBang của Thụy Sĩ
baseline dataDữ liệu cơ sở

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI