Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Basilea
B2
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/basiˈlea/
Nghĩa chính
1
Thành phố Basel, Thụy Sĩ
danh từ riêng
Basel (a city in Switzerland)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Basilea
basil
iense
Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Basel, Thụy Sĩ
tính từ, danh từ
Ví dụ
Basilea
es
la
tercera
ciudad
más
grande
de
Suiza
.
Basel là thành phố lớn thứ ba của Thụy Sĩ.
AI
1
Thành phố Basel
1
Thành phố Basel
1
Thành phố Basel