Dịch

base something

Nghĩa chính

  1. Cơ số

Cụm từ (phrase)

logarithm to base somethingLogarit cơ số
base something on somethingLấy một điều làm cơ sở cho điều khác

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • 1010 .Viết số 1010 trong hệ cơ số hai.

AI