Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
base something
US
/ˈ
b
eɪ
s
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cơ số
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
logarithm to base something
Logarit cơ số
base something on something
Lấy một điều làm cơ sở cho điều khác
Xuất hiện ở từ khác
base
kết hợp
cơ số
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
进
jìn
Cơ số
Ví dụ
Write
1010
in
base
two
.
Viết số 1010 trong hệ cơ số hai.
AI
1
Cơ số
1
Cơ số
1
Cơ số