Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bartonite
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɑː
(ɹ)
t
ə
n
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Khoáng chất lưỡng kim màu nâu đen tứ giác-ditetragonal có chứa sắt, kali và lưu huỳnh
danh từ
A tetragonal-ditetragonal dipyramidal black brown mineral containing iron, potassium, and sulfur.
Nguồn gốc
(etymology)
Barton
+
-ite
AI
1
kali và lưu huỳnh
1
kali và lưu huỳnh
1
kali và lưu huỳnh