Dịch

Barton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Ngôi làng ở giáo xứ Barton và Pooley Bridge, Westmorland và Furness, Cumbria, trước đây thuộc quận Eden (OS lưới ref NY4826)danh từ riêngA hamlet in Barton and Pooley Bridge parish, Westmorland and Furness, Cumbria, previously in Eden district (OS grid ref NY4826).
  2. Ngôi làng ở giáo xứ Temple Guiting, quận Cotswold, Gloucestershire (OS lưới ref SP1025)danh từ riêngA hamlet in Temple Guiting parish, Cotswold district, Gloucestershire (OS grid ref SP1025).
  3. Ngôi làng ở Preston, Lancashire (OS lưới ref SD5137)danh từ riêngA village in Preston, Lancashire (OS grid ref SD5137).
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Amador, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Amador County, California.

Cụm từ (phrase)

Barton Hilldanh từ riêngVùng ngoại ô nội thành của Bristol, Anh (OS lưới ref ST6072)
Marsh Bartondanh từ riêngKhu vực và khu thương mại ở thành phố Exeter, Devon, Anh (OS lưới ref SX9290)
Great Bartondanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Tây Suffolk, Suffolk, Anh, trước đây thuộc quận St Edmundsbury (OS lưới ref TL8867)
Barton Countydanh từ riêngMột trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Great Bend. Được đặt theo tên của Clara Barton
Barton reactiondanh từPhản ứng quang hóa liên quan đến quá trình quang phân alkyl nitrit để tạo thành rượu δ-nitroso
Barton St Daviddanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở Somerset, Anh, trước đây thuộc quận Nam Somerset (OS lưới ref ST5431)
Barton-le-Streetdanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Ryedale (OS lưới ref SE7274)
Steeple Bartondanh từ riêngGiáo xứ dân sự và ngôi làng nhỏ ở quận Tây Oxfordshire, Oxfordshire, Anh, bao gồm ngôi làng lớn hơn Middle Barton (OS lưới ref SP4425)

13 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 13
Thị trấn ma và cộng đồng ở Quận Fresno
  1. Thị trấn ma và cộng đồng ở Quận Fresno, CaliforniaA ghost town and community in Fresno County, California.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổbere“barley”

Ví dụ

  • 1881, , .
  • , aren’t Women’s . , .
  • " . ... ," .

AI