Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baronship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấp bậc hoặc vị trí của một nam tước
danh từ
The rank or position of a baron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baronship
Dạng gốc
(base form)
baronship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
baron
+
-ship
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
baronazgo
giống đực
Chức nam tước; nam tước-tàu
AI
1
Cấp bậc hoặc vị trí của một nam tước
1
Cấp bậc hoặc vị trí của một nam tước
1
Cấp bậc hoặc vị trí của một nam tước