Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baronazgo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baɾoˈnaθɡo/
Nghĩa chính
1
Chức nam tước; nam tước-tàu
danh từ
baronship; baroness-ship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baronazgo
Dạng gốc
(base form)
baronazgo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
baronship
Cấp bậc hoặc vị trí của một nam tước
AI
1
Chức nam tước
1
Chức nam tước
1
Chức nam tước