Dịch

baronetship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nam tướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)baronetcy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baronetshipDạng gốc (base form)
  2. baronetshipsSố nhiều (plural)

AI