barón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈɾon/nguồn
Nghĩa chính
- Nam tướcdanh từbaron (male ruler of a barony)
- Ông trùm, nhà tài phiệtdanh từbaron, bigwig (person of great power in society, especially in business and politics)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Le Barón | Một họ từ tiếng Pháp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc barónTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Barón Rojo là một phi công xuất sắc.
- .Barón sở hữu một trang trại lớn.
- .Barón và hầu tước đang âm mưu chống lại công tước và bá tước.