Dịch

barón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈɾon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nam tướcdanh từbaron (male ruler of a barony)
  2. Ông trùm, nhà tài phiệtdanh từbaron, bigwig (person of great power in society, especially in business and politics)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barónDạng gốc (base form)
  2. baronesSố nhiều (plural)
  3. baroncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. baronesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. baronesaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

Le BarónMột họ từ tiếng Pháp

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc barón
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Barón Rojo là một phi công xuất sắc.
  • .Barón sở hữu một trang trại lớn.
  • .Barón và hầu tước đang âm mưu chống lại công tước và bá tước.

AI