barnes là số nhiều của Barne
Barne
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nhỏ của nam giới là Barney hoặc Barnettdanh từ riêngA diminutive of the male given names Barney or Barnett.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Barnes Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Kingborough, phía đông nam Tasmania, Australia |
| Barnes Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Khu định cư ở Antigua và Barbuda |
Họ từ (word family)
cùng gốc BarneNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Barney