barin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lưu vựcdanh từSynonym of boyar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barinDạng gốc (base form)
- barinsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaба́ринbárin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc barinVí dụ
- -
- , , , .