Dịch

barin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lưu vựcdanh từSynonym of boyar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barinDạng gốc (base form)
  2. barinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaба́ринbárin

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • -
  • , , , .

AI