Nghĩa chính
- Sự phơi bày, sự vạch trầndanh từThe act by which something is laid bare.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baringDạng gốc (base form)
- baringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teeth-baringtính từ | tính từ | Răng trần (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) |
Ví dụ
- — , heart-crushing , — .Những khu rừng này hiện lên đậm nét trong lịch sử của tôi — chúng là nơi diễn ra hai nụ hôn đầu ngượng ngùng, một cuộc chia tay đau đớn đến xé lòng, và vô số lần thổ lộ tâm can thì thầm — nhưng chúng lại càng là một phần vững chắc hơn trong hiện tại của tôi.
- .Con chó đang nhe răng ra.
- .Một số con chó sói bắt đầu nhe răng.