Dịch

baring

C1danh từ (noun)
UK/ˈbɛə.ɹɪŋ/US/ˈbɛɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Sự phơi bày, sự vạch trầndanh từThe act by which something is laid bare.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baringDạng gốc (base form)
  2. baringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

teeth-baringtính từRăng trần (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)

Ví dụ

  • — , heart-crushing , — .Những khu rừng này hiện lên đậm nét trong lịch sử của tôi — chúng là nơi diễn ra hai nụ hôn đầu ngượng ngùng, một cuộc chia tay đau đớn đến xé lòng, và vô số lần thổ lộ tâm can thì thầm — nhưng chúng lại càng là một phần vững chắc hơn trong hiện tại của tôi.
  • .Con chó đang nhe răng ra.
  • .Một số con chó sói bắt đầu nhe răng.

AI