Dịch

bargirl

danh từ (noun)
UK/ˈbɑː(ɹ)ɡɜː(ɹ)l/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Phụ nữ làm tiếp viên trong một quán bar, thường ở Đông Nam Á và phục vụ khách hàng nam, đồng thời có thể cung cấp các dịch vụ giải trí cá nhân hoặc tình dụcdanh từA woman who works as a hostess in a bar, typically in Southeast Asia and catering to male clients, and who may provide personal entertainment or sexual services.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bargirlDạng gốc (base form)
  2. bargirlsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Francisco's , , , 1930, .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI