Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barebow
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
b
ɛ
ə
b
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Không được hỗ trợ, chỉ có cung và không có thiết bị hỗ trợ bổ sung nào như điểm tham quan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Unassisted, with just a bow and no additional aids such as sights.
Nguồn gốc
(etymology)
bare
+
bow
AI
1
Không được hỗ trợ
1
Không được hỗ trợ
1
Không được hỗ trợ