Dịch

barebow

tính từ (adjective)
UK/ˈbɛəbəʊ/

Nghĩa chính

  1. Không được hỗ trợ, chỉ có cung và không có thiết bị hỗ trợ bổ sung nào như điểm tham quantính từkhông so sánh (not comparable)Unassisted, with just a bow and no additional aids such as sights.

Nguồn gốc (etymology)

AI