barbarianism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc tính hoặc điều kiện xã hội nguyên thủy hoặc đơn giản; sự man rợdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A primitive or simplistic ethos or societal condition; barbarism.
- Hành vi phù hợp với một kẻ man rợ, đó là thiếu văn minh, tàn bạo hoặc thô thiểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Behaviour appropriate to a barbarian, that is uncivilized, brutal, or crude.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barbarianismDạng gốc (base form)
- barbarianismsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc barbarianismVí dụ
- , .
- .