Dịch

bandleader

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chỉ huy dàn nhạc nhỏ, thường chơi nhạc nhẹdanh từA musician who conducts or leads a band of musicians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bandleaderDạng gốc (base form)
  2. bandleadersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , weren’t ; .Nhìn chung vào thời đó, người chơi bass không phải là người chỉ huy ban nhạc; Mingus là một người dị thường.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI