bandleader
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chỉ huy dàn nhạc nhỏ, thường chơi nhạc nhẹdanh từA musician who conducts or leads a band of musicians.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bandleaderDạng gốc (base form)
- bandleadersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , weren’t ; .Nhìn chung vào thời đó, người chơi bass không phải là người chỉ huy ban nhạc; Mingus là một người dị thường.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- leaderđồng nghĩaDạng một từ, thường chỉ trưởng một ban nhạc rock hoặc pop.