Dịch

ballpoint

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của ballpoint pendanh từEllipsis of ballpoint pen; the nib thereof, containing the ball.
  2. Kim đầu tròndanh từA kind of needle with a rounded tip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ballpointDạng gốc (base form)
  2. ballpointsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ballpoint pendanh từViết bi, bút bi, bút nguyên tử
ballpoint pensBút bi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ? , .Bạn có thấy cây bút bi của tôi đâu không? Tôi cần ký mẫu đơn này, và bút dạ không thể in than được.
  • ?Cậu viết bằng bút bi được không?
  • ?Đó có phải bút bi của bạn không?

AI