ballpoint
B1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của ballpoint pendanh từEllipsis of ballpoint pen; the nib thereof, containing the ball.
- Kim đầu tròndanh từA kind of needle with a rounded tip.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ballpointDạng gốc (base form)
- ballpointsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ballpoint pendanh từ | danh từ | Viết bi, bút bi, bút nguyên tử |
| ballpoint pens | Bút bi |
Ví dụ
- ? , .Bạn có thấy cây bút bi của tôi đâu không? Tôi cần ký mẫu đơn này, và bút dạ không thể in than được.
- ?Cậu viết bằng bút bi được không?
- ?Đó có phải bút bi của bạn không?